TrueLab

TrueLab

Share

TrueLab
True value for your skin

Photos from TrueLab's post 14/09/2025

[CHIẾT XUẤT RAU MÁ]

Rau má (Centella asiatica) từ lâu đã được biết đến với công dụng chữa lành vết thương và làm dịu da. Ngày nay, chiết xuất rau má là một thành phần "vàng" trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng:

* Làm dịu và phục hồi da: Giảm kích ứng, mẩn đỏ, đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm, da mụn.
* Tăng cường sản xuất collagen: Giúp da săn chắc, giảm nếp nhăn, chống lão hóa.
* Dưỡng ẩm: Cung cấp độ ẩm, giúp da mềm mại, mịn màng.
* Kháng viêm, kháng khuẩn: Hỗ trợ điều trị mụn, ngăn ngừa viêm nhiễm.

Các Loại Chiết Xuất Rau Má Phổ Biến:

* Chiết xuất rau má toàn phần: Chứa đầy đủ các thành phần tự nhiên của rau má, bao gồmMadecassoside, Asiaticoside, Asiatic Acid, Madecassic Acid.
* Madecassoside: Hợp chất tinh khiết, tập trung vào khả năng làm dịu, phục hồi da, giảm viêm.
* Asiaticoside: Kích thích sản xuất collagen, tăng cường độ đàn hồi của da.
* TECA (Titrated Extract of Centella Asiatica): Hỗn hợp của Asiaticoside, Madecassic Acid và Asiatic Acid với tỷ lệ cân bằng, mang lại hiệu quả toàn diện.

Hàm Lượng Tinh Chế và Ứng Dụng:

Hàm lượng chiết xuất rau má trong mỹ phẩm rất khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sản phẩm:

* Sản phẩm làm dịu, phục hồi da: Chứa hàm lượng Madecassoside cao (0.1-1%).
* Sản phẩm chống lão hóa: Ưu tiên Asiaticoside hoặc TECA với hàm lượng 0.05-0.5%.
* Sản phẩm dưỡng ẩm, làm mềm da: Sử dụng chiết xuất rau má toàn phần với hàm lượng 1-5%.

Lưu Ý:

* Nên chọn sản phẩm có chiết xuất rau má từ nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng.
* Đọc kỹ bảng thành phần để biết loại chiết xuất và hàm lượng cụ thể.
* Thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng cho toàn mặt để tránh kích ứng.

13/09/2025

XU HƯỚNG CHĂM SÓC BODY CHUẨN DA MẶT (Face-Grade Body Care)
• Người tiêu dùng ngày càng muốn sản phẩm body care cũng có hoạt chất mạnh và hiệu quả rõ rệt như skincare cho mặt, nhưng vẫn an toàn và dịu nhẹ.
• Thị trường tăng trưởng nhanh, đặc biệt ở các dòng xịt, serum, lotion cho cơ thể. Bao bì và trải nghiệm sử dụng cũng được chú trọng hơn.
• Hoạt chất nổi bật: niacinamide, salicylic acid, peptide, hyaluronic acid, ceramide, exosomes từ thực vật. Mục tiêu chính là chống lão hóa, phục hồi hàng rào da, dưỡng ẩm sâu.

Cơ hội cho thương hiệu:
• Tạo sản phẩm đa chức năng (vừa dưỡng ẩm, vừa chống lão hóa, vừa phục hồi).
• Mở rộng sang chăm sóc vùng đặc biệt/nhạy cảm.
• Chứng minh khoa học và minh bạch thành phần để tăng độ tin cậy.

Nguồn: cosmetics and toiletries

Photos from TrueLab's post 13/09/2025

[MỖI NGÀY MỘT NGUYÊN LIỆU]

Sự khác nhau giữa Glycerin và Propylene Glycol?

Glycerin và Propylene Glycol (PG) đều là những "người hùng" thầm lặng trong làng mỹ phẩm, nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý:

💧 Glycerin:

Ưu điểm:
* Nguồn gốc tự nhiên (thường được chiết xuất từ dầu thực vật).
* Dưỡng ẩm sâu, hút ẩm từ không khí vào da.
* An toàn, lành tính, phù hợp với nhiều loại da, kể cả da nhạy cảm.

Nhược điểm:
* Có thể gây cảm giác hơi dính trên da nếu dùng nồng độ cao.

🧪 Propylene Glycol (PG):

Ưu điểm:
* Kết cấu mỏng nhẹ, dễ thấm, không gây nhờn dính.
* Hoạt động như một chất dẫn, giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da.
* Ổn định công thức, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Nhược điểm:
* Nguồn gốc tổng hợp.
* Một số người có thể bị kích ứng với PG, đặc biệt ở nồng độ cao.

12/09/2025

[MỖI NGÀY MỘT NGUYÊN LIỆU]

PROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol (PG) là một chất lỏng tổng hợp, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. PG hoạt động như một chất giữ ẩm, dung môi và chất làm giảm độ nhớt, góp phần vào kết cấu và hiệu quả của nhiều loại sản phẩm.

Chức năng chính:

* Chất giữ ẩm: PG thu hút độ ẩm vào da, cải thiện hydrat hóa.
* Dung môi: Hòa tan các thành phần khác, đảm bảo phân phối đồng đều.
* Chất làm giảm độ nhớt: Làm giảm độ đặc của công thức, cải thiện khả năng thoa.
* Tăng cường thâm nhập: Có thể tăng cường sự xâm nhập của các thành phần khác vào da.

Ứng dụng và mức sử dụng điển hình:

* Kem dưỡng da và kem dưỡng ẩm: 1-10%
* Sữa rửa mặt và sữa tắm: 1-5%
* Dầu gội và dầu xả: 0,5-3%
* Trang điểm: 0,5-5% (son môi, phấn nền, v.v.)
* Thuốc xịt tóc và gel tạo kiểu: 0,5-3%

11/09/2025

[MỖI NGÀY MỘT NGUYÊN LIỆU]

GLYCERIN

1. Glycerin là gì?

* Định nghĩa: Glycerin (còn được gọi là glycerol) là một hợp chất rượu trihydric đơn giản. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt và không độc hại.
* Nguồn gốc:
Tự nhiên: Glycerin có thể được tìm thấy tự nhiên trong chất béo thực vật và động vật.
Tổng hợp: Glycerin cũng có thể được sản xuất tổng hợp từ propylene có nguồn gốc từ dầu mỏ.

2. Chức năng và lợi ích của Glycerin trong mỹ phẩm:

* Chất giữ ẩm (Humectant): Đây là chức năng chính của glycerin. Nó hút ẩm từ không khí và giữ nước trong da, giúp da ngậm nước, mềm mại và dẻo dai.
* Chất làm mềm (Emollient): Glycerin giúp làm mềm và làm mịn da bằng cách lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào da.
* Chất bảo vệ da: Glycerin tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và thời tiết khắc nghiệt.
* Chất ổn định: Glycerin có thể giúp ổn định các công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự tách lớp hoặc kết tinh của các thành phần khác.
* Chất tăng cường độ thẩm thấu: Glycerin có thể giúp tăng cường sự hấp thụ của các thành phần hoạt tính khác vào da.
* Cải thiện độ đàn hồi của da: Bằng cách giữ ẩm cho da, glycerin có thể giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

3. Ứng dụng của Glycerin trong các sản phẩm mỹ phẩm:

Glycerin được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại sản phẩm mỹ phẩm, bao gồm:

Sản phẩm chăm sóc da:
* Kem dưỡng ẩm
* Sữa rửa mặt
* Nước hoa hồng
* Serum
* Mặt nạ
Sản phẩm chăm sóc tóc:
* Dầu gội
* Dầu xả
* Mặt nạ tóc
* Gel tạo kiểu tóc
Sản phẩm trang điểm:
* Kem nền
* Son môi
* Phấn má hồng
Sản phẩm vệ sinh cá nhân:
* Xà phòng
* Sữa tắm
* Kem đánh răng

4. Nồng độ sử dụng Glycerin trong mỹ phẩm:

Nồng độ glycerin được sử dụng trong mỹ phẩm thường dao động từ 1% đến 20%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nồng độ phổ biến nhất là từ 5% đến 10%.

5. Ưu và nhược điểm của Glycerin:

**Ưu điểm:**
* Hiệu quả dưỡng ẩm cao
* An toàn và lành tính cho da (ít gây kích ứng)
* Đa năng, có nhiều chức năng trong mỹ phẩm
* Giá thành tương đối rẻ
* Dễ dàng tìm thấy
**Nhược điểm:**
* Có thể gây cảm giác dính trên da nếu sử dụng ở nồng độ cao
* Trong điều kiện độ ẩm thấp, glycerin có thể hút ẩm từ da thay vì từ không khí, gây khô da (tuy nhiên, điều này hiếm khi xảy ra khi glycerin được kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm khác).

6. Lưu ý khi sử dụng Glycerin:

* Nên sử dụng glycerin kết hợp với các chất làm mềm và chất khóa ẩm khác để đạt hiệu quả dưỡng ẩm tốt nhất.
* Nếu bạn có làn da rất khô, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa glycerin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
* Chọn các sản phẩm có chứa glycerin có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo chất lượng.

Photos from TrueLab's post 10/09/2025

ĐIỀU TRỊ THÂM MỤN VÀ NÁM

THÂM MỤN:
* Sử dụng các sản phẩm chứa các thành phần làm sáng da như vitamin C, niacinamide, AHA, BHA, retinoids.
* Peel da hóa học.
* Laser trị thâm.
* Micro-needling.
* Bôi kem chống nắng hàng ngày.

NÁM:
* Sử dụng kem chống nắng phổ rộng hàng ngày, ngay cả khi trời râm mát.
* Sử dụng các sản phẩm chứa các thành phần làm sáng da như hydroquinone, azelaic acid, kojic acid, arbutin, vitamin C, retinoids. (Lưu ý: Hydroquinone cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ).
* Peel da hóa học.
* Laser trị nám.
* Micro-needling kết hợp với các sản phẩm làm sáng da.

Photos from TrueLab's post 08/09/2025

NGUYÊN NHÂN HÌNH THÀNH THÂM MỤN VÀ NÁM 😰😰

* THÂM MỤN:
- Viêm nhiễm do mụn: Khi mụn bị viêm, các tế bào melanocytes (tế bào sản xuất melanin) bị kích thích, sản xuất melanin nhiều hơn để bảo vệ da. Sau khi mụn lành, lượng melanin dư thừa này còn lại, gây ra vết thâm.
- Nặn mụn không đúng cách: Việc nặn mụn có thể gây tổn thương da, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và hình thành thâm.
- Không bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời: Tia UV có thể làm vết thâm đậm màu hơn và kéo dài thời gian phục hồi.

* NÁM:
- Ánh nắng mặt trời: Tia UV là nguyên nhân chính gây nám. Chúng kích thích sản xuất melanin quá mức, dẫn đến hình thành các đốm nám.
- Thay đổi nội tiết tố: Phụ nữ mang thai, sau sinh, hoặc sử dụng thuốc tránh thai có thể bị nám do sự thay đổi hormone trong cơ thể.
- Di truyền: Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nám. Nếu trong gia đình có người bị nám, bạn có nguy cơ bị nám cao hơn.
- Tuổi tác: Khi tuổi tác tăng, khả năng bảo vệ da của cơ thể giảm, da dễ bị tổn thương và hình thành nám hơn.
- Sử dụng mỹ phẩm không phù hợp: Các sản phẩm chứa hóa chất mạnh có thể gây kích ứng da và dẫn đến nám.

Photos from TrueLab's post 06/09/2025

PHÂN BIỆT THÂM MỤN VÀ NÁM 😰

THÂM MỤN: 🤬
- Vết thâm thường có màu nâu, hồng hoặc đỏ, xuất hiện sau khi mụn đã lành.
- Kích thước và hình dạng của vết thâm tương ứng với vị trí và kích thước của mụn.
- Thường xuất hiện ở những vùng da dễ bị mụn như mặt, lưng, ngực.

NÁM: 🥶
- Các đốm hoặc mảng da sẫm màu, thường có màu nâu hoặc xám.
- Kích thước và hình dạng không đồng đều, có thể lan rộng theo thời gian.
- Thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời như mặt (trán, má, cằm), cổ, tay.
- Nám có thể đối xứng trên khuôn mặt.

09/02/2025

HA-micro HA: Sự khác biệt với HA kích thước lớn

Hyaluronic Acid (HA) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp giữ nước và tạo độ ẩm cho da. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại HA đều được tạo ra như nhau. HA-micro HA là một dạng đặc biệt của HA, có kích thước phân tử nhỏ hơn nhiều so với HA thông thường.

Sự khác biệt chính
Micro HA có kích thước phân tử nhỏ hơn 50 kDa, trong khi HA kích thước lớn có kích thước phân tử lên đến 500 kDa. Sự khác biệt này dẫn đến các đặc tính khác nhau:
• Khả năng thấm sâu: Micro HA có thể thấm sâu vào da, mang lại hiệu quả chăm sóc da tốt hơn.
• Khả năng giữ nước: HA kích thước lớn có khả năng giữ nước tốt hơn, nhưng HA-micro HA có thể giữ nước trong thời gian dài hơn.
• Tác dụng trên da: HA-micro HA có thể giúp cải thiện kết cấu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và lỗ chân lông.

Kết luận
HA-micro HA là một dạng đặc biệt của HA, có kích thước phân tử nhỏ hơn nhiều so với HA thông thường. Sự khác biệt này dẫn đến các đặc tính khác nhau, giúp HA-micro HA trở thành một thành phần chăm sóc da hiệu quả.

07/02/2025

Allantoin: Thành Phần Quan Trọng Trong Mỹ Phẩm

Allantoin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được tìm thấy tự nhiên trong một số loại thực vật, nhưng cũng có thể được sản xuất tổng hợp. Allantoin có nhiều công dụng quan trọng trong mỹ phẩm, giúp cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của làn da.

Công dụng của Allantoin trong mỹ phẩm
•Cải thiện độ ẩm: Allantoin giúp giữ ẩm cho da, làm mềm và mịn da. Nó đặc biệt hữu ích cho những người có làn da khô, nhạy cảm hoặc bị mất nước.
•Chống viêm và giảm đỏ: Allantoin có tính chống viêm và giảm đỏ, giúp giảm thiểu tình trạng da bị kích ứng, đỏ ngứa.
•Tẩy tế bào chết: Allantoin giúp loại bỏ tế bào chết trên bề mặt da, làm sáng và đều màu da.
•Cải thiện kết cấu da: Allantoin giúp cải thiện kết cấu da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và lỗ chân lông.
•Bảo vệ da: Allantoin có tính bảo vệ da, giúp ngăn chặn tác hại của các yếu tố môi trường như tia UV, ô nhiễm không khí.

Ứng dụng của Allantoin trong mỹ phẩm
Allantoin được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mỹ phẩm, bao gồm:
•Kem dưỡng ẩm
•Serum chống lão hóa
•Mặt nạ dưỡng da
•Sữa rửa mặt
•Kem chống nắng

Lưu ý khi sử dụng Allantoin
Mặc dù Allantoin là một thành phần an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
Nồng độ Allantoin trong mỹ phẩm nên được kiểm soát cẩn thận để tránh gây kích ứng da.
Những người có làn da nhạy cảm nên bắt đầu sử dụng Allantoin với nồng độ thấp và tăng dần lên.
Allantoin có thể không phù hợp với những người có làn da bị mụn hoặc viêm nặng.
Tổng kết, Allantoin là một thành phần quan trọng trong mỹ phẩm, giúp cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của làn da. Tuy nhiên, cần lưu ý khi sử dụng Allantoin để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

03/02/2025

EDTA là gì và có công dụng như thế nào trong mỹ phẩm?

EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid) là một hóa chất được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả mỹ phẩm. Trong lĩnh vực này, EDTA có một số công dụng quan trọng.

Công dụng của EDTA trong mỹ phẩm
-Kháng khuẩn và bảo quản: EDTA giúp kháng khuẩn và bảo quản sản phẩm lâu dài bằng cách tạo phức với các ion kim loại, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm ¹.
-Ổn định độ pH: EDTA giúp ổn định độ pH của sản phẩm, ngăn chặn sự thay đổi độ pH có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của sản phẩm.
-Tạo bọt và hoạt động bề mặt: EDTA có thể tạo bọt và hoạt động bề mặt, giúp cải thiện tính chất của sản phẩm.
-Chống oxy hóa: EDTA có thể giúp chống oxy hóa, ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do có thể làm tổn thương da.

Lưu ý khi sử dụng EDTA trong mỹ phẩm
Mặc dù EDTA có nhiều công dụng trong mỹ phẩm, nhưng cũng cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
-Sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh gây kích ứng da.
-Tránh sử dụng EDTA với các sản phẩm có chứa các thành phần khác có thể tương tác với EDTA.
-Đảm bảo rằng sản phẩm đã được thử nghiệm và chứng minh an toàn trước khi sử dụng.

Tóm lại, EDTA là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm, giúp kháng khuẩn, bảo quản, ổn định độ pH, tạo bọt và hoạt động bề mặt, cũng như chống oxy hóa. Tuy nhiên, cần lưu ý khi sử dụng EDTA để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Want your business to be the top-listed Beauty Salon in Ho Chi Minh City?
Click here to claim your Sponsored Listing.

Category

Address

Ho Chi Minh City