JUJU Beauty & Clinic
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from JUJU Beauty & Clinic, Health spa, Toà A2, chung cư An Bình city, 232 Phạm Văn Đồng, Phú Diễn, Hanoi.
IPL/DPL trong da liễu
24/06/2026
HỆ DẪN TRUYỀN NANO TRONG MỸ PHẨM VÀ THUỐC BÔI DA LIỄU:
Lớp sừng (stratum corneum) là hàng rào sinh học quan trọng nhất của da, khiến phần lớn hoạt chất bôi ngoài da chỉ có tỷ lệ thẩm thấu rất thấp, thường dưới 1–5% lượng bôi lên bề mặt. Để vượt qua hạn chế này, nhiều hệ dẫn truyền nano (nanocarrier systems) đã được phát triển nhằm tăng khả năng vận chuyển hoạt chất đến đúng vị trí đích trong da, nâng cao độ ổn định, giảm kích ứng và cải thiện hiệu quả điều trị. Các hệ dẫn truyền hiện đại bao gồm liposome, niosome, ethosome, transfersome, transethosome, solid lipid nanoparticle (SLN) và nanostructured lipid carrier (NLC).
---
1. TẠI SAO CẦN HỆ DẪN TRUYỀN NANO?
Da được thiết kế để ngăn cản các phân tử ngoại lai xâm nhập.
Để thẩm thấu qua lớp sừng một cách thụ động, hoạt chất thường phải đáp ứng:
* Khối lượng phân tử
20/06/2026
NÁM DA DO RỐI LOẠN NỘI TIẾT VÀ THUỐC TRÁNH THAI ĐIỀU HÒA KINH NGUYỆT
Không ít phụ nữ xuất hiện nám má sau giai đoạn kinh nguyệt kéo dài, rong kinh hoặc rối loạn nội tiết và bắt đầu sử dụng thuốc tránh thai để điều hòa chu kỳ kinh. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên mà là một cơ chế bệnh sinh đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.
Ở những phụ nữ bị rối loạn nội tiết, sự mất cân bằng estrogen, progesterone và trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng có thể làm tăng tính nhạy cảm của tế bào sắc tố (melanocyte). Khi đó, melanocyte dễ bị kích thích hơn bởi ánh nắng, nhiệt độ và các yếu tố viêm trong da.
Khi sử dụng thuốc tránh thai phối hợp để điều hòa kinh nguyệt, cơ thể tiếp tục được bổ sung estrogen và progestin ngoại sinh. Các hormone này có khả năng hoạt hóa các thụ thể estrogen và progesterone trên melanocyte, làm tăng biểu hiện các enzyme tạo melanin như tyrosinase, từ đó thúc đẩy quá trình tổng hợp sắc tố.
Nhiều nghiên cứu mô bệnh học cho thấy vùng da nám có mật độ thụ thể estrogen và progesterone cao hơn đáng kể so với vùng da lành, giải thích vì sao cùng một mức phơi nhiễm ánh sáng nhưng người bị rối loạn nội tiết lại dễ xuất hiện nám hơn.
Các khảo sát dịch tễ học ghi nhận thuốc tránh thai đường uống là một trong những yếu tố khởi phát nám phổ biến, với khoảng 16–17% trường hợp nám liên quan đến việc sử dụng thuốc nội tiết.
Điều quan trọng cần hiểu là thuốc tránh thai không phải nguyên nhân duy nhất gây nám. Thuốc thường đóng vai trò như “giọt nước làm tràn ly” trên nền một cơ địa đã có sẵn sự nhạy cảm với hormone và sắc tố.
Vì vậy, ở những bệnh nhân rong kinh, cường kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt kèm nám da, việc điều trị chỉ tập trung vào sắc tố thường không mang lại hiệu quả bền vững. Cần đánh giá đồng thời tình trạng nội tiết, bệnh lý phụ khoa và các thuốc nội tiết đang sử dụng.
Trong thực hành da liễu hiện đại, kiểm soát nội tiết nền, chống nắng phổ rộng nghiêm ngặt và điều trị sắc tố đúng phác đồ là ba yếu tố quyết định giúp kiểm soát nám lâu dài và hạn chế tái phát.
Huyền My
19/06/2026
TẠI SAO PHỤ NỮ SAU IVF DỄ XUẤT HIỆN NÁM MÁ?
Không ít phụ nữ nhận thấy các mảng nám xuất hiện hoặc trở nên đậm màu hơn sau quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi nội tiết sâu sắc trong giai đoạn hỗ trợ sinh sản.
Trong chu kỳ IVF, người phụ nữ thường được sử dụng các thuốc kích thích buồng trứng nhằm làm tăng nồng độ estrogen và progesterone lên mức cao hơn sinh lý bình thường. Các nghiên cứu cho thấy estrogen và progesterone có khả năng kích hoạt tế bào sắc tố (melanocyte), làm tăng hoạt động của enzyme tyrosinase – enzyme quan trọng nhất trong quá trình tổng hợp melanin. Khi lượng melanin được sản xuất quá mức, các mảng tăng sắc tố đặc trưng của nám sẽ xuất hiện.
Không chỉ làm tăng sản xuất melanin, estrogen còn thúc đẩy biểu hiện các yếu tố phiên mã như MITF và tăng hoạt động của các thụ thể hormone tại vùng da nám. Điều này khiến melanocyte trở nên “nhạy cảm” hơn với các kích thích từ ánh sáng mặt trời và viêm da, dẫn đến tình trạng tăng sắc tố kéo dài và dễ tái phát.
Một yếu tố thường bị bỏ qua là nhiều phụ nữ thực hiện IVF đã có sẵn cơ địa nám tiềm ẩn. Khi tiếp xúc với “cơn bão nội tiết” trong quá trình kích thích buồng trứng, các melanocyte vốn đã nhạy cảm sẽ bị kích hoạt mạnh mẽ, làm nám bùng phát rõ rệt hơn. Đây cũng là cơ chế tương tự khiến nám thường gặp trong thai kỳ hoặc khi sử dụng thuốc tránh thai nội tiết.
Ngoài yếu tố hormone, các nghiên cứu hiện nay còn cho thấy nám là bệnh lý phức tạp liên quan đến viêm mạn tính mức độ thấp, stress oxy hóa và tăng sinh mạch máu trong da. IVF có thể làm gia tăng các tín hiệu nội tiết và yếu tố tăng trưởng, từ đó góp phần khuếch đại các cơ chế bệnh sinh này. (PMC)
Điều quan trọng cần hiểu là IVF không trực tiếp gây nám ở tất cả phụ nữ. Nguy cơ cao nhất thường gặp ở những người có tiền sử nám, da type III–V theo Fitzpatrick, tiền sử gia đình bị nám hoặc thường xuyên tiếp xúc tia UV. Ở nhóm đối tượng này, việc chống nắng nghiêm ngặt ngay từ khi bắt đầu phác đồ IVF có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện hoặc nặng lên của nám má.
Nám sau IVF là hậu quả của sự tương tác giữa nội tiết tố, cơ địa sắc tố và tia UV. Vì vậy, điều trị hiệu quả không chỉ tập trung vào làm sáng da mà còn cần kiểm soát viêm, bảo vệ hàng rào da và hạn chế các yếu tố kích hoạt sắc tố trong suốt quá trình hỗ trợ sinh sản.
Huyền My
18/06/2026
Acid amin và peptide trong mỹ phẩm bôi da: cơ chế thật sự là gì?
* Acid amin chủ yếu hoạt động như thành phần sinh lý của hàng rào da và chất giữ ẩm tự nhiên (NMF).
* Peptide hoạt động như các phân tử tín hiệu sinh học (biological messengers), có khả năng tác động lên tế bào da nhiều hơn amino acid đơn lẻ.
Đây là hai nhóm hoạt chất hoàn toàn khác nhau về cơ chế.
⸻
PHẦN 1. ACID AMIN BÔI DA HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO?
1. Acid amin là thành phần tự nhiên của da
Khoảng 40-50% thành phần của Natural Moisturizing Factor (NMF) trong lớp sừng là các acid amin tự do được tạo ra từ quá trình phân hủy filaggrin.
Các acid amin quan trọng gồm:
* Glycine
* Serine
* Alanine
* Histidine
* Arginine
* Glutamine
* Proline
Nhiệm vụ chính:
* Hút nước
* Giữ nước trong corneocyte
* Duy trì độ mềm dẻo lớp sừng
* Điều hòa pH sinh lý da
⸻
2. Cơ chế dưỡng ẩm
Đây là cơ chế được chứng minh mạnh nhất.
Acid amin có nhiều nhóm:
* NH₂
* COOH
Các nhóm này liên kết với phân tử nước bằng liên kết hydro.
Kết quả:
* Hút nước từ môi trường
* Giữ nước trong lớp sừng
* Giảm mất nước qua thượng bì (TEWL)
Điều này giải thích vì sao:
* Da khô
* Viêm da cơ địa
* Da lão hóa
thường có lượng NMF thấp hơn người bình thường.
⸻
3. Tăng chức năng hàng rào bảo vệ da
Nhiều nghiên cứu cho thấy amino acid không chỉ giữ nước mà còn giúp tối ưu hóa môi trường cho:
* tổng hợp ceramide
* biệt hóa keratinocyte
* sửa chữa hàng rào da
Đây là lý do nhiều kem phục hồi hiện nay bổ sung:
* Glycine
* Serine
* Arginine
* PCA
thay vì chỉ dùng HA.
⸻
4. Tác dụng chống kích ứng
Một số amino acid như:
* Taurine
* Glycine
* Arginine
có khả năng giảm stress oxy hóa và phản ứng viêm ở keratinocyte.
⸻
PHẦN 2. PEPTIDE BÔI DA HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO?
Peptide là gì?
Peptide là chuỗi ngắn gồm 2–50 acid amin. Liên kết với nhau bằng liên kết peptide.
Ví dụ:
* Dipeptide
* Tripeptide
* Tetrapeptide
* Hexapeptide
⸻
Tại sao peptide mạnh hơn amino acid?
Vì peptide không chỉ là “nguyên liệu”.
Nó còn là: tín hiệu sinh học (signal molecule).
Fibroblast có thể nhận biết peptide như một “thông điệp”.
Ví dụ:
Sau khi collagen bị phân hủy trong da lão hóa sẽ tạo ra các đoạn peptide nhỏ.
Fibroblast hiểu rằng:
“Mô đang bị tổn thương, cần sản xuất collagen mới.”
Nhiều peptide mỹ phẩm bắt chước chính tín hiệu này.
⸻
PHẦN 3. 4 NHÓM PEPTIDE QUAN TRỌNG TRONG DA LIỄU
1. Signal peptides
Ví dụ:
* Palmitoyl Pentapeptide-4
* Matrixyl
Tác dụng:
* Kích thích fibroblast
* Tăng collagen I
* Tăng collagen III
* Tăng fibronectin
Đây là nhóm peptide có nhiều bằng chứng chống lão hóa nhất.
⸻
2. Carrier peptides
Ví dụ:
* Copper tripeptide-1 (GHK-Cu)
Vai trò:
* Mang ion đồng tới mô
* Hoạt hóa enzyme sửa chữa mô
* Tăng tổng hợp collagen
* Tăng lành thương
⸻
3. Neurotransmitter inhibitor peptides
Ví dụ:
* Acetyl Hexapeptide-8 (Argireline)
Cơ chế:
* Giảm phóng thích acetylcholine
Mục tiêu:
* Giảm co cơ nông
* Giảm nếp nhăn động
* Giảm tiết dầu
Tuy nhiên hiệu quả rất yếu so với Botox.
⸻
4. Enzyme inhibitor peptides
Mục tiêu:
* Giảm hoạt tính MMP
MMP là nhóm enzyme phá hủy:
* Collagen
* Elastin
⸻
PHẦN 4. KHẢ NĂNG THẨM THẤU QUA DA
✅Quy tắc 500 Dalton
Các phân tử:
< 500 Da
→ có khả năng xuyên qua lớp sừng.
Các phân tử:
> 500 Da
→ khả năng xuyên da giảm rất mạnh.
👉 Tất cả acid amin đều < 500 Da nên khuếch tán qua lớp sừng rất dễ dàng
Nhưng
Acid amin thì kích thước lớn hơn, từ các tetrapeptide thường kích thước dao động từ 400-700 Da nên chúng khó vượt qua lớp sừng, do đó sẽ cần gắn thêm acid béo hoặc ứng dụng công nghệ nano.
Tóm lại:
Acid amin là “vật liệu xây dựng” của da.
Peptide là “tín hiệu chỉ huy” cho tế bào.
Vì vậy, trong các công thức phục hồi da hiện đại, sự kết hợp giữa amino acid + peptide + ceramide + chất giữ ẩm (HA, glycerin) thường hợp lý hơn nhiều so với chỉ tập trung vào một nhóm hoạt chất đơn lẻ. Các bằng chứng hiện nay ủng hộ mạnh nhất cho vai trò của amino acid trong duy trì NMF và hàng rào da, còn peptide có lợi thế hơn trong giao tiếp tế bào và kích thích tái tạo mô.
16/06/2026
Da mất nước vì thiếu kem dưỡng ❌
Da mất nước vì mất đi khả năng giữ nước ✅
Đó là một khác biệt rất lớn mà nhiều người chưa thực sự hiểu.
Trong nhiều năm qua, các nghiên cứu về sinh lý da đã chỉ ra rằng yếu tố quyết định độ ẩm của làn da không nằm ở lượng nước được bổ sung từ bên ngoài, mà nằm ở khả năng giữ nước của lớp sừng. Trung tâm của cơ chế này là Natural Moisturizing Factor (NMF) – hệ thống dưỡng ẩm tự nhiên được ví như "hồ chứa nước sinh học" của làn da.
Amino acid tự do chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thành phần NMF. Những phân tử nhỏ bé này giúp liên kết nước, duy trì độ mềm mại của lớp sừng, ổn định pH sinh lý và hỗ trợ hoạt động của các enzyme chịu trách nhiệm duy trì hàng rào bảo vệ da.
Nhưng môi trường hiện đại đang liên tục phá hủy hệ thống đó.
Ô nhiễm không khí, bụi mịn PM2.5, tia UV, ozone, điều hòa nhiệt độ, chất tẩy rửa mạnh, retinoid hay các liệu trình peel da đều được chứng minh có khả năng làm suy giảm NMF, làm tổn thương hàng rào bảo vệ da và gia tăng mất nước qua biểu bì (TEWL).
Khi NMF suy giảm, da không chỉ đơn thuần trở nên khô hơn.
- Độ pH bắt đầu mất cân bằng.
- Hoạt động của các enzyme tạo lipid bị rối loạn.
- Hàng rào bảo vệ da trở nên lỏng lẻo.
- Vi khuẩn, dị nguyên và các chất kích ứng dễ dàng xâm nhập sâu hơn.
Một vòng xoắn bệnh lý được hình thành: mất nước – viêm vi thể – tổn thương hàng rào da – mất nước nhiều hơn.
Đó là lý do vì sao rất nhiều làn da dù được dưỡng ẩm thường xuyên vẫn tiếp tục khô, b**g tróc, đỏ da hoặc nhạy cảm kéo dài.
Vấn đề không nằm ở việc thiếu nước.Vấn đề nằm ở việc da không còn đủ những thành phần sinh học cần thiết để giữ nước.
Đó cũng chính là triết lý cốt lõi của Amino Therapy.
Thay vì chỉ tạo một lớp màng khóa ẩm tạm thời trên bề mặt, Amino Therapy tập trung bổ sung 17 loại amino acid hiện diện trong NMF tự nhiên của lớp sừng – những thành phần vốn là một phần của cơ chế dưỡng ẩm sinh học mà cơ thể đã thiết kế sẵn.
Serine, Glycine, Alanine và Proline giúp tăng khả năng liên kết nước trong lớp sừng, từ đó làm giảm TEWL và cải thiện độ ẩm nội sinh của da.
Histidine là tiền chất tạo Urocanic Acid – thành phần quan trọng tham gia điều hòa pH và bảo vệ da trước các tác nhân từ môi trường.
Glutamic Acid là tiền chất của Pyrrolidone Carboxylic Acid (PCA) – một trong những chất giữ ẩm tự nhiên mạnh nhất được tìm thấy trong NMF.
Arginine hỗ trợ tái tạo mô tổn thương, trong khi Cysteine và Methionine tham gia hình thành hệ thống glutathione nội sinh giúp bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa do ô nhiễm môi trường.
Đây không đơn thuần là câu chuyện bổ sung độ ẩm. Đây là quá trình cung cấp lại những cấu phần sinh học mà một làn da khỏe mạnh vốn phải có.
- Khi nhiều sản phẩm tập trung cấp nước cho da, Amino Therapy tập trung khôi phục khả năng tự giữ nước của da.
- Khi nhiều sản phẩm hướng đến che phủ triệu chứng, Amino Therapy hướng đến phục hồi nền tảng của hàng rào bảo vệ da.
Bởi một làn da khỏe không được quyết định bởi lượng nước bạn bôi lên da mỗi ngày. Một làn da khỏe được quyết định bởi khả năng giữ lại lượng nước đó.
Và nền tảng của khả năng ấy chính là NMF – nơi 17 amino acid của Amino Therapy đóng vai trò trung tâm trong hành trình phục hồi và tái thiết hàng rào bảo vệ da.
09/06/2026
Sự thành công của 1 báo cáo viên là gì?
Với mình, là khi báo cáo, tất cả mọi người đều tập trung lắng nghe, là khi những kinh nghiệm nhỏ bé của mình được mọi người đón nhận và công nhận, và là sau bài báo cáo được nhận lại những lời khích lệ tinh thần.
Bs Huyền My và JuJu xin chân thành cảm ơn công ty Simed Vietnam đã cho Bs có cơ hội được chia sẻ những kinh nghiệm xương máu của bản thân trong quá trình trị liệu cho KH tới hơn 200 chủ spa và Bs về cách tối ưu hoá phương pháp điều trị cho BN trứng cá dai dẳng trên nền da nhạy cảm kết hợp phác đồ , và Meso không kim .
Hy vọng rằng tất cả các KH của chúng ta khi lựa chọn điều trị tại bất kì cơ sở nào, đều nhận lại được giá trị tương xứng với niềm tin và chi phí.
27/05/2026
Trẻ hoá da bằng PLLA - mPEG
Sản phẩm tốt + Kỹ thuật tốt -> Kết quả tốt
Sau 1 buổi tăng sinh với PLLA -mPEG thế hệ mới
Ưu điểm so với thế hệ bột chỉ cũ:
- Ít tạo phản ứng viêm mạnh -> giảm nguy cơ xơ hoá
- Kết hợp tranexamic acid + peptide -> Tăng hiệu quả giảm viêm, tăng sáng da và trẻ hoá
26/05/2026
Nắng nóng này mà ngại làm da thì ta làm đầy.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Category
Contact the business
Telephone
Website
Address
Toà A2, Chung Cư An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, Phú Diễn
Hanoi
Opening Hours
| Monday | 09:00 - 20:00 |
| Tuesday | 09:00 - 20:00 |
| Wednesday | 09:00 - 20:00 |
| Thursday | 09:00 - 20:00 |
| Friday | 09:00 - 20:00 |
| Saturday | 09:00 - 20:00 |
| Sunday | 09:00 - 20:00 |
